robert jemison van de graaff

robert jemison van de graaff

Robert Jemison Van de Graaff invented a machine that generates static electricity.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Robert Jemison Van de Graaff (1901-1967) tên của một nhà vật lý học người Mỹ. Ông nổi tiếng với việc phát minh ra máy phát tĩnh điện Van de Graaff, một thiết bị tạo ra điện áp rất cao dùng trong nghiên cứu vật hạt nhân.

dụ sử dụng
  • (Robert Jemison Van de Graaff đã phát minh ra máy phát Van de Graaff vào năm 1929.)
  • (Công trình của Robert Jemison Van de Graaff đã thúc đẩy lĩnh vực vật hạt nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Van de Graaff generator": máy phát Van de Graaff, thiết bị do ông phát minh.
    • The Van de Graaff generator can produce millions of volts. (Máy phát Van de Graaff có thể tạo ra hàng triệu vôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Van de Graaff (n): thường dùng để chỉ máy phát tĩnh điện mang tên ông.
    • The physics lab has a small Van de Graaff. (Phòng thí nghiệm vật một máy phát Van de Graaff nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà vật (physicist): Robert Jemison Van de Graaff một nhà vật .
  • Nhà phát minh (inventor): ông nhà phát minh của máy phát Van de Graaff.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến tên riêng này.